âm bội
Định nghĩa
- Danh từ:
- Âm thanh phụ phát sinh cùng với âm cơ bản: "âm bội" chỉ các tần số dao động phụ (thường là bội số của tần số cơ bản) xuất hiện đồng thời khi một nguồn âm phát ra một âm chính. Các âm bội này quyết định chất lượng và sắc thái của âm thanh.
- Trong âm nhạc, các họa âm tự nhiên: "âm bội" thường đề cập đến các họa âm (harmoniques) phát sinh từ một nốt nhạc, tạo nên màu sắc âm thanh đặc trưng của nhạc cụ.
Ví dụ sử dụng
- (Các họa âm phụ của đàn violin làm cho âm thanh trở nên êm dịu và giàu cảm xúc.)
- (Ngoài tần số cơ bản, các tần số phụ cũng phát ra khi dây đàn rung.)
- (Ông ấy sử dụng các họa âm để làm phong phú bản nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"âm bội tự nhiên": các họa âm xuất hiện mà không cần can thiệp kỹ thuật, thường thấy trong nhạc cụ dây hoặc hơi.
- Âm bội tự nhiên của kèn trumpet mang âm sắc sáng và mạnh mẽ. (Các họa âm tự nhiên của kèn tạo nên âm thanh rực rỡ.)
"chuỗi âm bội": dãy các tần số phụ theo thứ tự bội số của tần số cơ bản.
- Chuỗi âm bội của âm thanh quyết định tính chất âm sắc. (Dãy họa âm này ảnh hưởng đến cách tai người cảm nhận âm thanh.)
Biến thể và từ gần giống
Họa âm (danh từ): từ đồng nghĩa với "âm bội", thường dùng trong lý thuyết âm nhạc.
- Họa âm bậc hai là âm bội đầu tiên. (Họa âm bậc hai có tần số gấp đôi âm cơ bản.)
Âm cơ bản (danh từ): âm chính, tần số thấp nhất trong một âm thanh phức hợp — trái nghĩa với âm bội.
- Âm cơ bản của nốt La là 440 Hz. (Tần số cơ bản của nốt La chuẩn là 440 Hz.)
Từ đồng nghĩa
- Họa âm: âm thanh phụ phát sinh cùng âm chính, đặc biệt trong âm nhạc.
- Âm phụ: âm thanh phát ra kèm theo âm chính, không phải là âm cơ bản.
- Sóng hài: thuật ngữ vật lý chỉ các tần số bội số của tần số cơ bản.
Thành ngữ liên quan
- Âm bội tự nhiên (cụm từ chuyên ngành): các họa âm xuất hiện một cách tự nhiên từ nguồn âm, không qua xử lý.
- Âm bội tự nhiên của tiếng chuông tạo nên âm thanh ngân vang. (Các họa âm tự nhiên làm cho tiếng chuông kéo dài và êm tai.)